Khi đặt chân đến Việt Nam lần đầu tiên, tôi nghe một câu nói lặp đi lặp lại từ những người bạn địa phương: “Bạn chưa thật sự đến Việt Nam nếu chưa ăn phở.”

Tò mò trước món ăn được xem như biểu tượng quốc gia, tôi bắt đầu hành trình khám phá phở – và nhanh chóng nhận ra rằng đó không chỉ là một món ăn. Phở là một phần lịch sử, văn hóa và ký ức của người Việt.

Từ những gánh hàng rong trên phố cổ Hà Nội đến các nhà hàng Việt Nam ở khắp thế giới, phở đã đi một chặng đường dài. Nhưng câu hỏi thú vị nhất vẫn là: Phở bắt nguồn từ đâu?

Phở ra đời như thế nào?

Điều khiến phở trở nên hấp dẫn không chỉ là hương vị mà còn là những câu chuyện xoay quanh nguồn gốc của nó. Điều thú vị là đến nay, ngay cả người Việt cũng chưa thống nhất hoàn toàn về nơi phở ra đời.

Một giả thuyết cho rằng từ “phở” có thể bắt nguồn từ món “ngưu nhục phấn” của người Hoa tại Hà Nội xưa. Tuy nhiên, cách nấu và hương vị của món này lại rất khác so với phở Việt.

Một số người khác lại liên hệ phở với món súp bò pot-au-feu của Pháp – di sản từ thời thuộc địa. Nhưng nếu so sánh kỹ, hai món ăn gần như không có điểm chung ngoài việc đều sử dụng xương bò.

Một câu chuyện dân gian kể rằng phở phát triển từ món xáo trâu của những người dân sống ven sông Hồng đầu thế kỷ 20. Khi thịt bò trở nên phổ biến hơn, thịt trâu dần được thay thế và món ăn bắt đầu biến đổi thành phở như ngày nay.

Trong khi đó, nhiều nhà nghiên cứu tin rằng phở xuất phát từ làng Vân Cù (Nam Định) vào cuối thế kỷ 19. Người dân nơi đây làm bánh phở từ gạo, cắt thành sợi rồi nấu với nước xương và thịt bò, sau đó mang đi bán cho công nhân các nhà máy dệt.

Dù câu chuyện nào đúng, tất cả đều dẫn đến một điểm chung: phở sinh ra từ cuộc sống lao động bình dị của người Việt.

Dấu vết lịch sử của phở

Trong hành trình tìm hiểu, tôi phát hiện phở đã xuất hiện trong nhiều tài liệu từ đầu thế kỷ 20.

Một minh chứng thú vị nằm trong cuốn sách nghiên cứu về đời sống người Việt do học giả Pháp Henri Oger thực hiện vào khoảng năm 1908–1909. Trong đó có hình minh họa những gánh phở rong trên phố Hà Nội – một hình ảnh quen thuộc vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Đến những năm 1930, phở đã phổ biến đến mức được ghi nhận trong các từ điển tiếng Việt. Trong một bài thơ nổi tiếng của nhà thơ Tú Mỡ năm 1937, phở được miêu tả với những thành phần quen thuộc: bánh phở, thịt bò và nước dùng nóng hổi.

Điều này cho thấy rằng vào đầu thế kỷ 20, phở đã trở thành một phần không thể thiếu của đời sống Hà Nội.

Một món ăn – nhiều sắc thái

Khi bắt đầu ăn phở ở Việt Nam, tôi nghĩ rằng phở chỉ đơn giản là bánh phở, thịt bò và nước dùng. Nhưng càng khám phá, tôi càng nhận ra thế giới phở phong phú hơn nhiều.

Ban đầu, phở chủ yếu là phở bò với các phần thịt như nạm, gầu, bắp hay tái.

Sau này, trong thời kỳ chiến tranh khi thịt bò khan hiếm, người Việt sáng tạo ra phở gà, và món ăn này nhanh chóng trở thành một phiên bản được yêu thích không kém.

Ngoài ra còn có vô số biến thể thú vị:

  • Phở xào với sợi phở được xào cùng thịt bò và rau
  • Phở chiên phồng giòn rụm
  • Phở cuốn – bánh phở cuộn với thịt và rau, chấm nước mắm
  • Phở chua Lạng Sơn với hương vị đặc trưng vùng núi
  • Phở vịt Cao Bằng mang hương vị đậm đà của vịt quay

Mỗi vùng miền của Việt Nam lại mang đến một cách thưởng thức phở khác nhau.

Ở miền Bắc, phở thường thanh nhẹ, tập trung vào vị ngọt tự nhiên của nước dùng.

Trong khi đó, phở miền Nam có phần đậm đà và ngọt hơn, thường ăn kèm nhiều rau thơm, giá đỗ, tương đen và ớt.

Đối với một du khách như tôi, mỗi bát phở giống như một câu chuyện ẩm thực của từng vùng đất.

Phở bước ra thế giới

Ngày nay, phở không còn chỉ thuộc về Việt Nam.

Theo chân những người Việt xa quê, phở đã xuất hiện ở khắp nơi trên thế giới. Tại Paris, đặc biệt là khu quận 13, bạn có thể dễ dàng tìm thấy những quán phở đông khách. Ở Mỹ, phở hiện diện từ những thành phố lớn đến những thị trấn nhỏ.

Ngay cả tại Nhật Bản hay châu Âu, phở cũng trở thành một món ăn quen thuộc.

Năm 2007, từ “pho” chính thức được đưa vào từ điển Oxford tiếng Anh, đánh dấu sự công nhận quốc tế đối với món ăn này.

Các bảng xếp hạng ẩm thực toàn cầu cũng thường xuyên nhắc đến phở. Nhiều tạp chí và kênh truyền hình nổi tiếng đã xếp phở vào danh sách những món ăn ngon nhất thế giới.

Sự công nhận và niềm tự hào hiện đại

Điều thú vị là dù nổi tiếng từ lâu, phở chỉ mới được tôn vinh chính thức trong những năm gần đây.

Từ năm 2018, ngày 12 tháng 12 được chọn làm Ngày của Phở, một dịp để tôn vinh món ăn biểu tượng này. Google thậm chí còn từng tạo ra những hình ảnh Doodle đặc biệt để kỷ niệm ngày này.

Đến năm 2024, phở Hà Nội và phở Nam Định chính thức được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của Việt Nam.

Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho một món ăn đã gắn bó với đời sống người Việt hơn một thế kỷ.

Một bát phở – nhiều hơn một món ăn

Sau nhiều ngày lang thang qua những con phố nhỏ của Việt Nam, tôi nhận ra rằng phở không chỉ đơn giản là một món ăn ngon.

Nó là buổi sáng của người dân Hà Nội, là tiếng rao của những gánh hàng rong, là ký ức của những người Việt xa quê và là niềm tự hào văn hóa của cả một quốc gia.

Đối với một du khách như tôi, bát phở đầu tiên ở Việt Nam không chỉ là một trải nghiệm ẩm thực – đó là cánh cửa mở ra để hiểu sâu hơn về đất nước và con người nơi đây.

Và có lẽ vì vậy, dù đi đến đâu trên thế giới, hương vị của phở vẫn luôn khiến tôi nhớ về Việt Nam.